down in the mouth

/ˈdaʊn/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Buồn bã hoặc chán nản, đặc biệt được thể hiện qua nét mặt.
    (idiomatic) Sad or discouraged, especially as indicated by one's facial appearance.
🎬 Nghe “down in the mouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish